de facto segregation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phân biệt chủng tộc trên thực tế: Tình trạng phân tách các nhóm chủng tộc xảy ra trong thực tế xã hội, do các yếu tố như tập quán, điều kiện nhà ở, hoặc kinh tế-xã hội, chứ không phải do luật pháp trực tiếp quy định hoặc cho phép. Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh giáo dục để chỉ sự phân biệt trong trường học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Despite laws against it, de facto segregation persists in many urban school districts. (Bất chấp các đạo luật chống phân biệt, sự phân biệt chủng tộc trên thực tế vẫn tồn tại ở nhiều học khu đô thị.)
- The neighborhood's housing patterns led to de facto segregation in the local schools. (Mô hình nhà ở trong khu phố đã dẫn đến sự phân biệt chủng tộc trên thực tế tại các trường học địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "De facto segregation" vs "de jure segregation": "De facto segregation" (phân biệt trên thực tế) trái ngược với "de jure segregation" (phân biệt theo luật), là tình trạng phân biệt được luật pháp chính thức công nhận hoặc quy định.
- While de jure segregation was outlawed, de facto segregation remained a complex social issue. (Trong khi sự phân biệt theo luật đã bị cấm, thì sự phân biệt trên thực tế vẫn là một vấn đề xã hội phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- De jure segregation (n): sự phân biệt chủng tộc theo luật.
- Segregation (n): sự phân biệt, sự tách biệt (nói chung).
- Integration (n): sự hòa nhập, sự xóa bỏ phân biệt.
Từ đồng nghĩa
- Factual segregation: sự phân biệt trên thực tế.
- Social segregation: sự phân biệt xã hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù trực tiếp liên quan đến danh từ cụm này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù trực tiếp liên quan đến danh từ cụm này)
Noun
- sự phân biệt chủng tộc trong nhà trường